Kìm cộng lực cắt cáp điện, cáp đồng 8 inch CC-0300

  • Kìm cắt cáp điện CC-0300
Liên hệ
Thương hiệu MCC-Japan
Model CC-0300
  • Kìm cộng lực cắt cáp điện, cáp đồng 8 inch CC-0300 sử dụng để cắt các loại cáp điện, cáp viễn thông lõi đồng, nhôm. Hàng có sẵn, đầy đủ COCQ, giao hàng tận nơi.
  • Sự khác biệt nằm ở lưỡi cắt, thiết kế lưỡi vát mỏng, sắc bén, ngàm bán nguyệt với chức năng giữ cáp trong khi cắt. Lưỡi cắt ngọt các loại cáp lỗi đồng, nhôm fi 3.0 mm. Vật mẫu sau khi cắt không bị biến dạng.
  • Với dòng kìm cắt cáp mini thì Model CC-0300 và MS-0020 là cặp bài chùng để cắt các loại cáp xoắn, cáp chịu lực và các loại cáp lõi đồng, nhôm một cách nhanh và hiệu quả nhất.
  • (Lưu ý không dùng kìm MS-0020 cắt cáp xoắn chịu lực vì sẽ gây mẻ lưỡi, nên dùng loại CC-0300).
  • Kìm tích hợp lò xò giúp ngàm luôn mở sau khi cắt, có vít hãm hành trình cắt.
  • Thân kìm được làm thép hợp kim chắc chắn, tay cầm được bọc nhựa cứng màu xanh, có các khía chống trơn trượt trong quá trình thác tác. Trọng lượng: 300g. Được đựng trong hộp nhựa, tiện lợi bỏ túi đem thi công.

kìm cắt cáp nhôm, cáp đồng CC-0300

Thông số kỹ thuật kìm cắt cáp xoắn CC-0300

  • Model: CC-0300.
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kích thước chiều dài hệ mét: 215 mm.
  • Kích thước chiều dài hệ inch: 8 inch.
  • Đường kính cắt max độ cứng IV22mm2, VVF2mm3: Ø 3.0mm
  • Trọng lượng: 300 g.

Bảng so sánh dòng kìm cộng lực, kéo cắt cộng lực MCC-Japan

STT

Model

Size

Khả năng cắtØmm

Đặc điểm

Weight

Mm/ inch

80 HRB

31 HRC

g

1

MC-0020

210/8

4.0

cắt dây thép

280

2

SUSMC-02

210/8

4.0

cắt dây thép

260

3

MCS-0020

205/8

4.0

2.0

Cắt dây thép cứng

270

4

MN-0020

210/8

3.5

mũi cong

270

5

SUSMN-02

210/8

3.5

mũi cong

240

6

ME-0020

215/8

3.5

2.0

cắt đinh

290

7

MS-0020

200/7

4.0

cáp thép xoắn

240

8

SC-0200

240/9

32×0.9

dây đai

300

9

CC-0300

215/8

3.0

cáp điện

260

10

ML-0020

250/10

0.8

tấm kim loại

280

11

ASR-0101

225/9

0.6

cắt tôn

270

12

MU-0020

210/8

0.8

đa năng

220

13

SUSMU-02

210/8

0.8

inox

210

14

MCF-200

210/8

3.0

lưới rào B40

260

15

HCS-0101

270/10

4.0

3.0 (20HRC)

dây thép cứng

440

.