Kìm cộng lực mini mũi cong stainless steel 8 inch SUSMN-02

  • kìm cắt mũi cong thép không gỉ susmn-02
Liên hệ
Thương hiệu MCC-Japan
Mode SUSMN-02
  • Kìm cộng lực mini mũi cong 8 inch MN-02 vật liệu stainless steel xuất xứ 100% Nhật Bản, cắt các loại vật liệu mềm tới vật liệu cứng dải 80 HRB, đường kính vật liệu fi 3.5 mm, sự khác biệt so với loại phổ thông là làm từ vật liệu thép không gỉ chống ăn mòn hóa chất, phù hợp sử dụng tại các nhà máy thực phẩm, hóa chất, phòng sạch .
  • Hàng có sẵn số lượng lớn, giao hàng tận nơi, cung cấp đầy đủ CO CQ, đạt chuẩn ISO9001, bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
  • Kìm SUSMN-02 nhỏ gọn, sử dụng dễ dàng bằng 1 tay. Lưỡi cắt nghiêng sắc bén rất phù hợp thao tác tại các vị trí khó như mái nhà, nóc trần..
  • Có thể điều chỉnh lưỡi cắt qua vít bulong, có vít hãm hành trình khi thao tác cắt, lò xò siêu bền giúp kìm luôn mở ngàm sau mỗi lần cắt.
  • Tay kìm SUSMN-02 được bọc nhựa cao cấp màu xanh, có các khía chống trượt. Chuôi có khóa kìm dùng, có lỗ treo để bảo quản sau khi dùng.
  • Trọng lượng nhẹ 240g, kích thước 210 mm dễ dàng bỏ túi. Kìm được đóng gói trong hộp nhựa trong, mặt sau có hướng dẫn sử dụng cơ bản.

kìm cộng lực mini mũi cắt cong SUSMN-02

Thông số kìm cộng lực SUSMN-02

  • Model: SUSMN-02.
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kích thước chiều dài hệ mét: 210mm.
  • Kích thước chiều dài hệ inch: 8 inch.
  • Đường kính cắt max độ cứng 80 HRB: Ø 3.5 mm
  • Trọng lượng: 240 g.
  • Kìm cộng lực được đóng gói trong hộp polyvinyl.

Bảng so sánh dòng kìm cộng lực, kéo cắt cộng lực MCC-Japan

STT

Model

Size

Khả năng cắtØmm

Đặc điểm

Weight

Mm/ inch

80 HRB

31 HRC

g

1

MC-0020

210/8

4.0

cắt dây thép

280

2

SUSMC-02

210/8

4.0

cắt dây thép

260

3

MCS-0020

205/8

4.0

2.0

Cắt dây thép cứng

270

4

MN-0020

210/8

3.5

mũi cong

270

5

SUSMN-02

210/8

3.5

mũi cong

240

6

ME-0020

215/8

3.5

2.0

cắt đinh

290

7

MS-0020

200/7

4.0

cáp thép xoắn

240

8

SC-0200

240/9

32×0.9

dây đai

300

9

CC-0300

215/8

3.0

cáp điện

260

10

ML-0020

250/10

0.8

tấm kim loại

280

11

ASR-0101

225/9

0.6

cắt tôn

270

12

MU-0020

210/8

0.8

đa năng

220

13

SUSMU-02

210/8

0.8

inox

210

14

MCF-200

210/8

3.0

lưới rào B40

260

15

HCS-0101

270/10

4.0

3.0 (20HRC)

dây thép cứng

440

Japan.